Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › non-renewable resources

non-renewable resources

B1 phr 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
tài nguyên không tái tạo
UK · US
We must use non-renewable resources carefully.
→ Chúng ta phải dùng tài nguyên không tái tạo cẩn thận.
khác renewable resources: tài nguyên tái tạo

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...