Kho từ › Năng lượng & tài nguyên › run down

run down

B1 phr 📁 Năng lượng & tài nguyên THPT
tụt pin, yếu dần
UK · US
My laptop ran down during the online test.
→ Laptop em tụt pin trong lúc làm bài kiểm tra online.
khác run out of: hết sạch

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...