Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › wholesaler

wholesaler

B1 n 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
nhà bán buôn
UK /ˈhəʊlseɪlə/ · US /ˈhəʊlseɪlə/
A wholesaler delivers fruit to school canteens.
→ Một nhà bán buôn giao trái cây cho căng tin trường.
wholesale (n/adj) – wholesaler (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...