Từ vựng B1

Chủ đề Nông nghiệp & thực phẩm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shelf life

B1 THPT phổ biến #21644

Nghĩa

hạn sử dụng; thời gian bảo quản phr

Định nghĩa · The period during which a product remains usable.

“Vacuum packing extends the shelf life of fish.”Đóng gói chân không kéo dài hạn sử dụng cá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...