shelf life
B1 THPT phổ biến #21644
Nghĩa
hạn sử dụng; thời gian bảo quản
phr
Định nghĩa · The period during which a product remains usable.
“Vacuum packing extends the shelf life of fish.”Đóng gói chân không kéo dài hạn sử dụng cá.