Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › run into

run into

B1 phr 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
gặp phải (vấn đề)
UK · US
We might run into delays in transport.
→ Chúng ta có thể gặp phải chậm trễ trong vận chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...