Kho từ › Nông nghiệp & thực phẩm › run short of

run short of

B1 phr 📁 Nông nghiệp & thực phẩm THPT
thiếu hụt; sắp hết
UK · US
The market may run short of fresh vegetables.
→ Chợ có thể thiếu hụt rau tươi.
khác run out of: hết sạch

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...