Kho từ › academic › goal

goal ID 492773 //ɡoʊl//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
mục tiêu
My goal is to improve my English skills this year.
→ Mục tiêu của tôi là cải thiện kỹ năng tiếng Anh năm nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...