Kho từ › awl-sublist-4 › goal

goal

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
mục tiêu, mục đích
UK /ɡoʊl/ · US /ɡoʊl/
A target or aim that someone wants to achieve.
Set clear goals to stay motivated.
→ Đặt mục tiêu rõ ràng để duy trì động lực.
Her goal is to become a doctor.→ Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Đồng nghĩa
objectiveaim
Collocations
set a goalachieve a goalgoal-oriented
🎯 IELTS: Sử dụng 'goal' để thể hiện mục tiêu trong IELTS Speaking.
Dùng để chỉ những gì bạn muốn đạt được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...