Kho từ › Từ trái nghĩa hay hỏi › compulsory

compulsory

B1 adj 📁 Từ trái nghĩa hay hỏi THPT
bắt buộc
UK /kəmˈpʌlsəri/ · US /kəmˈpʌlsəri/
Attendance at the safety talk is compulsory.
→ Tham dự buổi nói chuyện an toàn là bắt buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...