Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

imply

/ɪmˈplaɪ/ B2 IELTS phổ biến #148

Nghĩa

ngụ ý, hàm ý v

Định nghĩa · To suggest something without saying it directly.

“Her silence implied agreement.”Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.

“Her tone seemed to imply that she was unhappy.”Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'imply' để thể hiện ý kiến gián tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ ý nghĩa không rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...