Kho từ › academic › imply

imply ID 703558 //ɪmˈplaɪ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
ngụ ý
Her tone seemed to imply that she was unhappy.
→ Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...