Kho từ › awl-sublist-3 › imply

imply

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
ngụ ý, hàm ý
UK /ɪmˈplaɪ/ · US /ɪmˈplaɪ/
To suggest something without saying it directly.
Her silence implied agreement.
→ Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.
Her tone seemed to imply that she was unhappy.→ Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
Đồng nghĩa
suggesthint
Collocations
imply meaningimply a connectionimply responsibility
🎯 IELTS: Sử dụng 'imply' để thể hiện ý kiến gián tiếp trong IELTS.
Dùng để chỉ ý nghĩa không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...