imply
/ɪmˈplaɪ/ B2 IELTS phổ biến #148
Nghĩa
ngụ ý, hàm ý
v
Định nghĩa · To suggest something without saying it directly.
“Her silence implied agreement.”Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.
“Her tone seemed to imply that she was unhappy.”Giọng điệu của cô ấy dường như ngụ ý rằng cô ấy không vui.
Cụm hay dùng
imply meaningimply a connectionimply responsibility
Mẹo IELTS · Sử dụng 'imply' để thể hiện ý kiến gián tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ ý nghĩa không rõ ràng.