Kho từ › awl-sublist-5 › margin

margin

B2 n 📁 awl-sublist-5 IELTS
lề, biên độ
UK /ˈmɑːrdʒɪn/ · US /ˈmɑːrdʒɪn/
The space between two lines or edges.
The election was decided by a narrow margin.
→ Cuộc bầu cử được quyết định bởi một biên độ hẹp.
There is a margin of error in the calculations.→ Có một biên độ sai số trong các phép tính.
Đồng nghĩa
borderedge
Collocations
profit marginmargin of errormargin for improvement
🎯 IELTS: Sử dụng 'margin' để mô tả sự khác biệt trong IELTS.
Dùng để chỉ khoảng cách hoặc biên độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...