Kho từ › academic › margin

margin ID 839051 //ˈmɑrdʒɪn//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
biên
There is a margin of error in the calculations.
→ Có một biên độ sai số trong các phép tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...