Kho từ › awl-sublist-9 › medium

medium

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
phương tiện
UK /ˈmiːdiəm/ · US /ˈmiːdiəm/
A way or method to communicate or express something.
Television is a powerful medium.
→ Truyền hình là một phương tiện mạnh mẽ.
Television is a popular medium for news.→ Truyền hình là một phương tiện phổ biến để đưa tin.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
methodmeans
Collocations
medium of exchangemedium sizedigital medium
Họ từ
medium (n)mediocre (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các phương tiện truyền thông trong IELTS.
Dùng để chỉ các phương tiện truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...