Kho từ › academic › partner

partner ID 589074 //ˈpɑrtənər//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
đối tác
She is looking for a partner to start a business.
→ Cô ấy đang tìm kiếm một đối tác để bắt đầu kinh doanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...