Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

partner

/ˈpɑːrtnər/ B2 IELTS phổ biến #160

Nghĩa

đối tác, bạn đời n

Định nghĩa · A person you work with or share a relationship.

“Vietnam is a key trading partner of Japan.”Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.

“She is my business partner in the startup.”Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong công ty khởi nghiệp.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partiri' có nghĩa là chia sẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.

Ghi chú · Đối tác, có thể trong kinh doanh hoặc cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...