partner
Nghĩa
Định nghĩa · A person you work with or share a relationship.
“Vietnam is a key trading partner of Japan.”Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.
“She is my business partner in the startup.”Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong công ty khởi nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Đối tác, có thể trong kinh doanh hoặc cuộc sống.