Kho từ › awl-sublist-3 › partner

partner

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
đối tác, bạn đời
UK /ˈpɑːrtnər/ · US /ˈpɑːrtnər/
A person you work with or share a relationship.
Vietnam is a key trading partner of Japan.
→ Việt Nam là đối tác thương mại quan trọng của Nhật Bản.
She is my business partner in the startup.→ Cô ấy là đối tác kinh doanh của tôi trong công ty khởi nghiệp.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partiri' có nghĩa là chia sẻ.
Đồng nghĩa
associatecolleaguecompanion
Collocations
business partnerdance partnerlife partner
Họ từ
partnership (n)partnered (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Đối tác, có thể trong kinh doanh hoặc cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...