Kho từ › awl-sublist-9 › passive

passive

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
thụ động
UK /ˈpæsɪv/ · US /ˈpæsɪv/
Not active or not taking part in something.
Passive smoking can also harm health.
→ Hút thuốc thụ động cũng có thể gây hại cho sức khỏe.
He has a passive role in the project.→ Anh ấy có vai trò thụ động trong dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passivus' có nghĩa là thụ động.
Đồng nghĩa
inactivesubmissive
Collocations
passive voicepassive resistancepassive income
Họ từ
passivity (n)passively (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vai trò trong IELTS.
Dùng để chỉ sự không chủ động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...