Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

phase

/feɪz/ B2 IELTS phổ biến #223

Nghĩa

giai đoạn, pha n

Định nghĩa · A stage or period in a process of development.

“The project is now in its final phase.”Dự án giờ đây đang trong giai đoạn cuối.

“We are in the final phase of the project.”Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối của dự án.

Đồng nghĩa stagestep
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'phasis' có nghĩa là giai đoạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...