phase
/feɪz/ B2 IELTS phổ biến #223
Nghĩa
giai đoạn, pha
n
Định nghĩa · A stage or period in a process of development.
“The project is now in its final phase.”Dự án giờ đây đang trong giai đoạn cuối.
“We are in the final phase of the project.”Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối của dự án.
Cụm hay dùng
initial phasefinal phasedevelopment phase
Họ từ
phased (adj)phasing (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'phasis' có nghĩa là giai đoạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau.