Kho từ › awl-sublist-4 › phase

phase

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
giai đoạn, pha
UK /feɪz/ · US /feɪz/
A stage or period in a process of development.
The project is now in its final phase.
→ Dự án giờ đây đang trong giai đoạn cuối.
We are in the final phase of the project.→ Chúng tôi đang ở giai đoạn cuối của dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greek 'phasis' có nghĩa là giai đoạn.
Đồng nghĩa
stagestep
Collocations
initial phasefinal phasedevelopment phase
Họ từ
phased (adj)phasing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả quy trình trong IELTS.
Dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...