Kho từ › awl-sublist-4 › prior

prior

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
trước đó
UK /ˈpraɪər/ · US /ˈpraɪər/
Existing or happening before something else.
No prior experience is required.
→ Không yêu cầu kinh nghiệm trước đó.
She had prior experience in this field.→ Cô ấy có kinh nghiệm trước đó trong lĩnh vực này.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prior' có nghĩa là trước.
Đồng nghĩa
previousearlier
Collocations
prior knowledgeprior commitmentprior approval
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh nghiệm trong IELTS.
Dùng để chỉ điều gì xảy ra trước đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...