Kho từ › academic › prior

prior ID 961442 //ˈpraɪ.ər//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
trước
You need to complete the prior tasks before starting this one.
→ Bạn cần hoàn thành các nhiệm vụ trước đó trước khi bắt đầu cái này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...