Kho từ › awl-sublist-4 › project

project

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
dự án
UK /ˈprɒdʒekt/ · US /ˈprɒdʒekt/
A planned piece of work or activity.
The project will take three years to complete.
→ Dự án sẽ mất ba năm để hoàn thành.
The project aims to improve local education.→ Dự án này nhằm cải thiện giáo dục địa phương.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proicere' có nghĩa là ném ra.
Đồng nghĩa
initiativeplan
Collocations
project proposalresearch projectcommunity project
Họ từ
projected (adj)projection (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả kế hoạch trong IELTS.
Dùng để chỉ các công việc có kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...