Kho từ › academic › virtual

virtual ID 349476 //ˈvɜː.tʃu.əl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
ảo
He attended a virtual meeting last week.
→ Anh ấy đã tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...