virtual
/ˈvɜːrtʃuəl/ B2 IELTS phổ biến #478
Nghĩa
ảo, trên mạng
adj
Định nghĩa · existing or occurring on computers or the internet.
“Virtual meetings have become routine.”Cuộc họp ảo đã trở nên thường xuyên.
“She attended a virtual meeting last week.”Cô ấy tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.
Cụm hay dùng
virtual realityvirtual worldvirtual assistant
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', nghĩa là 'điều tốt đẹp'.
Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm ảo trong phần nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ trải nghiệm không thực tế.