Kho từ › awl-sublist-8 › virtual

virtual

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
ảo, trên mạng
UK /ˈvɜːrtʃuəl/ · US /ˈvɜːrtʃuəl/
existing or occurring on computers or the internet.
Virtual meetings have become routine.
→ Cuộc họp ảo đã trở nên thường xuyên.
She attended a virtual meeting last week.→ Cô ấy tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', nghĩa là 'điều tốt đẹp'.
Đồng nghĩa
digitalonline
Collocations
virtual realityvirtual worldvirtual assistant
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm ảo trong phần nói.
Dùng để chỉ trải nghiệm không thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...