Kho từ › awl-sublist-9 › sphere

sphere

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
lĩnh vực, phạm vi
UK /sfɪr/ · US /sfɪr/
a particular area of knowledge or activity.
She excels in the political sphere.
→ Cô ấy xuất sắc trong lĩnh vực chính trị.
He works in the sphere of education.→ Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sphaera', nghĩa là 'hình cầu'.
Đồng nghĩa
fielddomain
Collocations
sphere of influencesphere of activitypublic sphere
🎯 IELTS: Nêu rõ lĩnh vực trong ví dụ cá nhân.
Thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...