Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sphere

/sfɪr/ B2 IELTS phổ biến #531

Nghĩa

lĩnh vực, phạm vi n

Định nghĩa · a particular area of knowledge or activity.

“She excels in the political sphere.”Cô ấy xuất sắc trong lĩnh vực chính trị.

“He works in the sphere of education.”Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.

Đồng nghĩa fielddomain
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sphaera', nghĩa là 'hình cầu'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lĩnh vực trong ví dụ cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...