sphere
/sfɪr/ B2 IELTS phổ biến #531
Nghĩa
lĩnh vực, phạm vi
n
Định nghĩa · a particular area of knowledge or activity.
“She excels in the political sphere.”Cô ấy xuất sắc trong lĩnh vực chính trị.
“He works in the sphere of education.”Anh ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
Cụm hay dùng
sphere of influencesphere of activitypublic sphere
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sphaera', nghĩa là 'hình cầu'.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lĩnh vực trong ví dụ cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn.