Kho từ › awl-sublist-8 › vehicle

vehicle

B2 n 📁 awl-sublist-8 IELTS
phương tiện
UK /ˈviːɪkl/ · US /ˈviːɪkl/
a means of transport, such as a car or bus.
Electric vehicles are becoming more popular.
→ Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
This vehicle runs on electricity.→ Phương tiện này chạy bằng điện.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', nghĩa là 'phương tiện'.
Đồng nghĩa
carautomobiletransport
Collocations
drive a vehiclepark the vehicle
Họ từ
vehicular (adj)
🎯 IELTS: Mô tả phương tiện trong phần nói.
Phương tiện giao thông, có bánh xe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...