Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vehicle

/ˈviːɪkl/ B2 IELTS phổ biến #476

Nghĩa

phương tiện n

Định nghĩa · a means of transport, such as a car or bus.

“Electric vehicles are becoming more popular.”Phương tiện điện ngày càng phổ biến.

“This vehicle runs on electricity.”Phương tiện này chạy bằng điện.

Đồng nghĩa carautomobiletransport
Họ từ vehicular (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', nghĩa là 'phương tiện'.

Mẹo IELTS · Mô tả phương tiện trong phần nói.

Ghi chú · Phương tiện giao thông, có bánh xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...