vehicle
/ˈviːɪkl/ B2 IELTS phổ biến #476
Nghĩa
phương tiện
n
Định nghĩa · a means of transport, such as a car or bus.
“Electric vehicles are becoming more popular.”Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
“This vehicle runs on electricity.”Phương tiện này chạy bằng điện.
Đồng nghĩa
carautomobiletransport
Cụm hay dùng
drive a vehiclepark the vehicle
Họ từ
vehicular (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum', nghĩa là 'phương tiện'.
Mẹo IELTS · Mô tả phương tiện trong phần nói.
Ghi chú · Phương tiện giao thông, có bánh xe.