Kho từ › awl-sublist-9 › vision

vision

B2 n 📁 awl-sublist-9 IELTS
tầm nhìn
UK /ˈvɪʒn/ · US /ˈvɪʒn/
the ability to think about the future.
Great leaders share a compelling vision.
→ Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.
He has a clear vision for the future.→ Anh ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'nhìn thấy'.
Đồng nghĩa
sighteyesight
Collocations
have visionblurred vision
Họ từ
visual (adj)visually (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'vision' để thể hiện ý tưởng trong bài viết.
Vision có thể chỉ thị lực hoặc tầm nhìn xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...