vision
/ˈvɪʒn/ B2 IELTS phổ biến #540
Nghĩa
tầm nhìn
n
Định nghĩa · the ability to think about the future.
“Great leaders share a compelling vision.”Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.
“He has a clear vision for the future.”Anh ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.
Cụm hay dùng
have visionblurred vision
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'nhìn thấy'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'vision' để thể hiện ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Vision có thể chỉ thị lực hoặc tầm nhìn xa.