Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vision

/ˈvɪʒn/ B2 IELTS phổ biến #540

Nghĩa

tầm nhìn n

Định nghĩa · the ability to think about the future.

“Great leaders share a compelling vision.”Những nhà lãnh đạo vĩ đại chia sẻ một tầm nhìn thuyết phục.

“He has a clear vision for the future.”Anh ấy có tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.

Đồng nghĩa sighteyesight
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'nhìn thấy'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'vision' để thể hiện ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Vision có thể chỉ thị lực hoặc tầm nhìn xa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...