Kho từ › academic › vision

vision ID 716082 //ˈvɪʒ.ən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
tầm nhìn
She has a clear vision for the future.
→ Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng cho tương lai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...