volume
/ˈvɒljuːm/ B2 IELTS phổ biến #180
Nghĩa
khối lượng, âm lượng
n
Định nghĩa · the amount of space an object occupies or sound intensity.
“The volume of data is enormous.”Khối lượng dữ liệu là rất lớn.
“Please lower the volume.”Vui lòng giảm âm lượng.
Cụm hay dùng
turn up the volumevolume controlhigh volume
Họ từ
voluminous (adj)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', nghĩa là 'cuốn sách'.
Mẹo IELTS · Mô tả khối lượng trong phần viết.
Ghi chú · Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.