Kho từ › awl-sublist-3 › volume

volume

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
khối lượng, âm lượng
UK /ˈvɒljuːm/ · US /ˈvɒljuːm/
the amount of space an object occupies or sound intensity.
The volume of data is enormous.
→ Khối lượng dữ liệu là rất lớn.
Please lower the volume.→ Vui lòng giảm âm lượng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', nghĩa là 'cuốn sách'.
Đồng nghĩa
loudnesslevel
Collocations
turn up the volumevolume controlhigh volume
Họ từ
voluminous (adj)
🎯 IELTS: Mô tả khối lượng trong phần viết.
Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...