Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

volume

/ˈvɒljuːm/ B2 IELTS phổ biến #180

Nghĩa

khối lượng, âm lượng n

Định nghĩa · the amount of space an object occupies or sound intensity.

“The volume of data is enormous.”Khối lượng dữ liệu là rất lớn.

“Please lower the volume.”Vui lòng giảm âm lượng.

Đồng nghĩa loudnesslevel
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'volumen', nghĩa là 'cuốn sách'.

Mẹo IELTS · Mô tả khối lượng trong phần viết.

Ghi chú · Âm lượng hoặc tập sách, không phải thể tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...