Kho từ › academic › contradict

contradict ID 920646 //ˌkɒntrəˈdɪkt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
mâu thuẫn
His actions contradict his words.
→ Hành động của anh ấy mâu thuẫn với lời nói.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...