Kho từ › awl-sublist-3 › core

core

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
cốt lõi, trung tâm
UK /kɔːr/ · US /kɔːr/
the central or most important part of something.
Equality is at the core of democratic values.
→ Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.
The core of the issue is trust.→ Cốt lõi của vấn đề là lòng tin.
Đồng nghĩa
centeressence
Collocations
core valuescore principlescore beliefs
🎯 IELTS: Nêu rõ cốt lõi trong các bài luận.
Dùng để chỉ phần trung tâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...