core
/kɔːr/ B2 IELTS phổ biến #133
Nghĩa
cốt lõi, trung tâm
n
Định nghĩa · the central or most important part of something.
“Equality is at the core of democratic values.”Bình đẳng là cốt lõi của các giá trị dân chủ.
“The core of the issue is trust.”Cốt lõi của vấn đề là lòng tin.
Cụm hay dùng
core valuescore principlescore beliefs
Mẹo IELTS · Nêu rõ cốt lõi trong các bài luận.
Ghi chú · Dùng để chỉ phần trung tâm.