Kho từ › academic › deny

deny ID 688136 //dɪˈnaɪ//

B1 động từ 📁 academic IELTS
phủ nhận
He denied the allegations against him.
→ Anh ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...