Kho từ › awl-sublist-7 › deny

deny

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
phủ nhận
UK /dɪˈnaɪ/ · US /dɪˈnaɪ/
to refuse to accept or believe something.
He denied any involvement in the incident.
→ Ông ấy phủ nhận bất kỳ sự liên quan nào đến sự cố.
They denied him access to the building.→ Họ từ chối cho anh ta vào tòa nhà.
Đồng nghĩa
refutereject
Collocations
deny doingdeny someone something
Họ từ
denial (n)undeniable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự từ chối.
Sau 'deny' dùng V-ing, không dùng to V.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...