Kho từ › awl-sublist-7 › dynamic

dynamic

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
năng động, sôi động
UK /daɪˈnæmɪk/ · US /daɪˈnæmɪk/
characterized by constant change or activity.
Singapore has a dynamic economy.
→ Singapore có một nền kinh tế năng động.
The dynamic market requires quick decisions.→ Thị trường năng động đòi hỏi quyết định nhanh chóng.
Đồng nghĩa
activeenergetic
Collocations
dynamic environmentdynamic processdynamic system
🎯 IELTS: Mô tả sự năng động trong các tình huống.
Dùng để chỉ sự thay đổi liên tục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...