Kho từ › academic › dynamic

dynamic ID 872168 //daɪˈnæmɪk//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
năng động
She has a dynamic personality.
→ Cô ấy có một tính cách năng động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...