Kho từ › academic › expert

expert ID 641734 //ˈɛkspɜːrt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chuyên gia
She is an expert in her field.
→ Cô ấy là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...