Kho từ › awl-sublist-8 › fluctuate

fluctuate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
dao động
UK /ˈflʌktʃueɪt/ · US /ˈflʌktʃueɪt/
to change or vary irregularly.
Stock prices fluctuate constantly.
→ Giá cổ phiếu dao động liên tục.
The prices fluctuate throughout the year.→ Giá cả dao động trong suốt cả năm.
Đồng nghĩa
varychange
Collocations
fluctuate wildlyfluctuate frequentlyfluctuate between
🎯 IELTS: Mô tả sự biến động trong các số liệu.
Dùng để chỉ sự thay đổi không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...