Kho từ › academic › fluctuate

fluctuate ID 853023 //ˈflʌktʃueɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
dao động
Prices may fluctuate during the season.
→ Giá cả có thể dao động trong mùa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...