Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

excessive

/ɪkˈsɛsɪv/ B2

Nghĩa

quá mức tính từ

Định nghĩa · More than what is normal or necessary.

“His excessive spending led to financial problems.”Chi tiêu quá mức của anh ấy đã dẫn đến vấn đề tài chính.

Đồng nghĩa overabundantextreme
Trái nghĩa moderatereasonable
Cấu tạoTừ 'excess' (quá mức) + 'ive' (tính từ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự quá mức trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả điều gì đó vượt quá giới hạn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...