Kho từ › academic › likewise

likewise ID 167152 //ˈlaɪkˌwaɪz//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
cũng vậy
She is a great artist, and likewise, her brother is talented.
→ Cô ấy là một nghệ sĩ tuyệt vời, cũng vậy, em trai cô ấy cũng tài năng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...