Kho từ › academic › nonetheless

nonetheless ID 441556 //ˌnʌnðəˈlɛs//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
tuy nhiên
It was raining; nonetheless, we went for a walk.
→ Trời đang mưa; tuy nhiên, chúng tôi vẫn đi dạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...