Kho từ › awl-sublist-8 › offset

offset

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
bù đắp
UK /ˈɔːfset/ · US /ˈɔːfset/
To balance or counteract something.
Trees can offset carbon emissions.
→ Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.
They offset their carbon emissions by planting trees.→ Họ bù đắp khí thải carbon bằng cách trồng cây.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'off' và 'set'.
Đồng nghĩa
counterbalancecompensate
Collocations
offset costsoffset emissionsoffset effects
🎯 IELTS: Dùng 'offset' để nói về việc bù đắp trong bài viết.
Thường dùng trong kinh tế và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...