Kho từ › academic › offset

offset ID 576089 //ˈɔːfset//

B1 động từ 📁 academic IELTS
bù đắp
They hope to offset their carbon emissions.
→ Họ hy vọng sẽ bù đắp lượng khí thải carbon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...