offset
/ˈɔːfset/ B2 IELTS phổ biến #459
Nghĩa
bù đắp
v
Định nghĩa · To balance or counteract something.
“Trees can offset carbon emissions.”Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.
“They offset their carbon emissions by planting trees.”Họ bù đắp khí thải carbon bằng cách trồng cây.
Đồng nghĩa
counterbalancecompensate
Cụm hay dùng
offset costsoffset emissionsoffset effects
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'off' và 'set'.
Mẹo IELTS · Dùng 'offset' để nói về việc bù đắp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và môi trường.