Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offset

/ˈɔːfset/ B2 IELTS phổ biến #459

Nghĩa

bù đắp v

Định nghĩa · To balance or counteract something.

“Trees can offset carbon emissions.”Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.

“They offset their carbon emissions by planting trees.”Họ bù đắp khí thải carbon bằng cách trồng cây.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'off' và 'set'.

Mẹo IELTS · Dùng 'offset' để nói về việc bù đắp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh tế và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...