overall
/ˌoʊvərˈɔːl/ B2 IELTS phổ biến #220
Nghĩa
tổng thể, nhìn chung
adv
Định nghĩa · In general; as a whole.
“Overall, the results are encouraging.”Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.
“Overall, the project was a success.”Tổng thể, dự án đã thành công.
Đồng nghĩa
generallyaltogether
Cụm hay dùng
overall assessmentoverall impactoverall performance
Cấu tạoHình thành từ 'over' và 'all'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'overall' để kết luận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để tóm tắt ý chính.