Kho từ › academic › overall

overall ID 838371 //ˌoʊvərˈɔːl//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tổng thể
Overall, the project was a success.
→ Tổng thể, dự án đã thành công.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...