Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overall

/ˌoʊvərˈɔːl/ B2 IELTS phổ biến #220

Nghĩa

tổng thể, nhìn chung adv

Định nghĩa · In general; as a whole.

“Overall, the results are encouraging.”Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.

“Overall, the project was a success.”Tổng thể, dự án đã thành công.

Đồng nghĩa generallyaltogether
Cấu tạoHình thành từ 'over' và 'all'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'overall' để kết luận trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để tóm tắt ý chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...