Kho từ › awl-sublist-4 › overall

overall

B2 adv 📁 awl-sublist-4 IELTS
tổng thể, nhìn chung
UK /ˌoʊvərˈɔːl/ · US /ˌoʊvərˈɔːl/
In general; as a whole.
Overall, the results are encouraging.
→ Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.
Overall, the project was a success.→ Tổng thể, dự án đã thành công.
Cấu tạo
Hình thành từ 'over' và 'all'.
Đồng nghĩa
generallyaltogether
Collocations
overall assessmentoverall impactoverall performance
🎯 IELTS: Sử dụng 'overall' để kết luận trong bài viết.
Dùng để tóm tắt ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...