overlap
/ˌoʊvərˈlæp/ B2 IELTS phổ biến #518
Nghĩa
chồng chéo, trùng
v
Định nghĩa · To cover or extend over something else.
“Their responsibilities overlap somewhat.”Trách nhiệm của họ phần nào chồng chéo.
“The two circles overlap slightly.”Hai hình tròn chồng chéo một chút.
Cụm hay dùng
overlap areasoverlap in interestssignificant overlap
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'over' và 'lap'.
Mẹo IELTS · Dùng 'overlap' để chỉ sự tương đồng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hình học.