Kho từ › awl-sublist-9 › overlap

overlap

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
chồng chéo, trùng
UK /ˌoʊvərˈlæp/ · US /ˌoʊvərˈlæp/
To cover or extend over something else.
Their responsibilities overlap somewhat.
→ Trách nhiệm của họ phần nào chồng chéo.
The two circles overlap slightly.→ Hai hình tròn chồng chéo một chút.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'over' và 'lap'.
Đồng nghĩa
intersectcover
Collocations
overlap areasoverlap in interestssignificant overlap
🎯 IELTS: Dùng 'overlap' để chỉ sự tương đồng trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh hình học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...