Kho từ › academic › overlap

overlap ID 882645 //ˈoʊvərlæp//

B1 động từ 📁 academic IELTS
chồng chéo
The two schedules overlap on Monday.
→ Hai lịch trình chồng chéo vào thứ Hai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...