Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-9 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overlap

/ˌoʊvərˈlæp/ B2 IELTS phổ biến #518

Nghĩa

chồng chéo, trùng v

Định nghĩa · To cover or extend over something else.

“Their responsibilities overlap somewhat.”Trách nhiệm của họ phần nào chồng chéo.

“The two circles overlap slightly.”Hai hình tròn chồng chéo một chút.

Đồng nghĩa intersectcover
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'over' và 'lap'.

Mẹo IELTS · Dùng 'overlap' để chỉ sự tương đồng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hình học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...