Kho từ › awl-sublist-10 › persist

persist

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
kiên trì
UK /pərˈsɪst/ · US /pərˈsɪst/
To continue doing something despite difficulties.
Despite setbacks, they persisted.
→ Bất chấp các thất bại, họ kiên trì.
She will persist until she achieves her goals.→ Cô ấy sẽ kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'per-' và 'sist'.
Đồng nghĩa
perseverecontinue
Trái nghĩa
give up
Collocations
persist in effortspersist with a planpersist despite challenges
🎯 IELTS: Sử dụng 'persist' để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự kiên trì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...