Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

persist

/pərˈsɪst/ B2 IELTS phổ biến #564

Nghĩa

kiên trì v

Định nghĩa · To continue doing something despite difficulties.

“Despite setbacks, they persisted.”Bất chấp các thất bại, họ kiên trì.

“She will persist until she achieves her goals.”Cô ấy sẽ kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu.

Đồng nghĩa perseverecontinue
Trái nghĩa give up
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'per-' và 'sist'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'persist' để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để thể hiện sự kiên trì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...