persist
/pərˈsɪst/ B2 IELTS phổ biến #564
Nghĩa
kiên trì
v
Định nghĩa · To continue doing something despite difficulties.
“Despite setbacks, they persisted.”Bất chấp các thất bại, họ kiên trì.
“She will persist until she achieves her goals.”Cô ấy sẽ kiên trì cho đến khi đạt được mục tiêu.
Trái nghĩa
give up
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'per-' và 'sist'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'persist' để nhấn mạnh sự kiên trì trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự kiên trì.