Kho từ › academic › pose

pose ID 766955 //poʊz//

B1 động từ 📁 academic IELTS
đặt ra
This question may pose a challenge.
→ Câu hỏi này có thể đặt ra một thách thức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...