Kho từ › awl-sublist-10 › pose

pose

B2 v 📁 awl-sublist-10 IELTS
đặt ra, gây ra
UK /poʊz/ · US /poʊz/
To create or present a question or problem.
This poses a serious threat to security.
→ Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.
The teacher posed a challenging question.→ Giáo viên đã đặt ra một câu hỏi thách thức.
Cấu tạo
Hình thành từ 'pose' với nghĩa tương tự.
Đồng nghĩa
presentraise
Collocations
pose a questionpose a challengepose a threat
🎯 IELTS: Sử dụng 'pose' để tạo ra câu hỏi trong bài viết.
Dùng để chỉ việc đặt ra vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...