pose
/poʊz/ B2 IELTS phổ biến #565
Nghĩa
đặt ra, gây ra
v
Định nghĩa · To create or present a question or problem.
“This poses a serious threat to security.”Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.
“The teacher posed a challenging question.”Giáo viên đã đặt ra một câu hỏi thách thức.
Cụm hay dùng
pose a questionpose a challengepose a threat
Cấu tạoHình thành từ 'pose' với nghĩa tương tự.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pose' để tạo ra câu hỏi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc đặt ra vấn đề.