Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-10 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pose

/poʊz/ B2 IELTS phổ biến #565

Nghĩa

đặt ra, gây ra v

Định nghĩa · To create or present a question or problem.

“This poses a serious threat to security.”Điều này gây ra một mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh.

“The teacher posed a challenging question.”Giáo viên đã đặt ra một câu hỏi thách thức.

Đồng nghĩa presentraise
Cấu tạoHình thành từ 'pose' với nghĩa tương tự.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pose' để tạo ra câu hỏi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ việc đặt ra vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...