Kho từ › academic › priority

priority ID 795361 //praɪˈɔːrɪti//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
ưu tiên
Safety is our top priority.
→ An toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...