Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

priority

/praɪˈɒrəti/ B2 IELTS phổ biến #402

Nghĩa

sự ưu tiên n

Định nghĩa · Something that is more important than others.

“Education should be a national priority.”Giáo dục nên là một ưu tiên quốc gia.

“Safety is my top priority.”An toàn là sự ưu tiên hàng đầu của tôi.

Đồng nghĩa importancepreference
Cấu tạoHình thành từ 'prior' với hậu tố '-ity'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ưu tiên trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...