excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/ A1 phổ biến #32
Nghĩa
Xin lỗi (gây chú ý)
phr.
Định nghĩa · A polite way to get someone's attention.
“Excuse me, where is the toilet?”Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
“Excuse me, can you help me with this?”Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi với việc này không?
Cụm hay dùng
excuse me, pleaseexcuse me for interrupting
Mẹo IELTS · Sử dụng khi cần hỏi trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi cần sự chú ý.