random
/ˈrændəm/ B2 IELTS phổ biến #466
Nghĩa
ngẫu nhiên
adj
Định nghĩa · Happening by chance, not planned.
“Researchers selected participants at random.”Các nhà nghiên cứu chọn người tham gia ngẫu nhiên.
“They selected a random sample for the survey.”Họ chọn một mẫu ngẫu nhiên cho cuộc khảo sát.
Cụm hay dùng
random choicerandom selectionrandom sampling
Cấu tạoHình thành từ 'random' với nghĩa tương tự.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'random' để mô tả sự chọn lựa trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.