Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-8 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

random

/ˈrændəm/ B2 IELTS phổ biến #466

Nghĩa

ngẫu nhiên adj

Định nghĩa · Happening by chance, not planned.

“Researchers selected participants at random.”Các nhà nghiên cứu chọn người tham gia ngẫu nhiên.

“They selected a random sample for the survey.”Họ chọn một mẫu ngẫu nhiên cho cuộc khảo sát.

Đồng nghĩa arbitrarychance
Cấu tạoHình thành từ 'random' với nghĩa tương tự.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'random' để mô tả sự chọn lựa trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...