Kho từ › academic › random

random ID 732322 //ˈrændəm//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
ngẫu nhiên
The results of the experiment were random.
→ Kết quả của thí nghiệm là ngẫu nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...