Kho từ › awl-sublist-8 › random

random

B2 adj 📁 awl-sublist-8 IELTS
ngẫu nhiên
UK /ˈrændəm/ · US /ˈrændəm/
Happening by chance, not planned.
Researchers selected participants at random.
→ Các nhà nghiên cứu chọn người tham gia ngẫu nhiên.
They selected a random sample for the survey.→ Họ chọn một mẫu ngẫu nhiên cho cuộc khảo sát.
Cấu tạo
Hình thành từ 'random' với nghĩa tương tự.
Đồng nghĩa
arbitrarychance
Collocations
random choicerandom selectionrandom sampling
🎯 IELTS: Sử dụng 'random' để mô tả sự chọn lựa trong bài viết.
Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...