Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vocabulary

/voʊˈkæbjəleri/ B1

Nghĩa

từ vựng n

Định nghĩa · Vocabulary is the set of words known or used by a person.

“Reading expands vocabulary effectively.”Đọc mở rộng từ vựng hiệu quả.

“Expanding your vocabulary helps improve your writing.”Mở rộng từ vựng của bạn giúp cải thiện kỹ năng viết.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ngôn ngữ trong IELTS.

Ghi chú · Rất quan trọng trong học ngoại ngữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...