Kho từ › awl-sublist-9 › rigid

rigid

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
cứng nhắc, không linh hoạt
UK /ˈrɪdʒɪd/ · US /ˈrɪdʒɪd/
Not flexible; stiff and strict.
Rigid policies can stifle creativity.
→ Chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sáng tạo.
The rules are too rigid and need to be changed.→ Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.
Đồng nghĩa
inflexiblestrict
Trái nghĩa
flexibleadaptable
Collocations
rigid structurerigid rulesrigid mindset
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quy tắc trong IELTS.
Dùng để chỉ tính cách hoặc quy tắc không linh hoạt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...