rigid
/ˈrɪdʒɪd/ B2 IELTS phổ biến #528
Nghĩa
cứng nhắc, không linh hoạt
adj
Định nghĩa · Not flexible; stiff and strict.
“Rigid policies can stifle creativity.”Chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sáng tạo.
“The rules are too rigid and need to be changed.”Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.
Đồng nghĩa
inflexiblestrict
Cụm hay dùng
rigid structurerigid rulesrigid mindset
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy tắc trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ tính cách hoặc quy tắc không linh hoạt.