Kho từ › academic › rigid

rigid ID 808320 //ˈrɪdʒɪd//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
cứng nhắc
The rules are too rigid and need to be changed.
→ Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...