Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sequence

/ˈsiːkwəns/ B2 IELTS phổ biến #170

Nghĩa

trình tự, chuỗi n

Định nghĩa · A specific order in which things happen.

“Follow the sequence of steps carefully.”Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.

“The sequence of events was confusing.”Trình tự sự kiện thật khó hiểu.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả các bước trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc quy trình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...