Kho từ › awl-sublist-3 › sequence

sequence

B2 n 📁 awl-sublist-3 IELTS
trình tự, chuỗi
UK /ˈsiːkwəns/ · US /ˈsiːkwəns/
A specific order in which things happen.
Follow the sequence of steps carefully.
→ Hãy theo trình tự các bước một cách cẩn thận.
The sequence of events was confusing.→ Trình tự sự kiện thật khó hiểu.
Đồng nghĩa
orderseries
Collocations
logical sequencesequence of eventssequence diagram
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả các bước trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...