Kho từ › academic › sequence

sequence ID 499459 //ˈsiːkwəns//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chuỗi
The sequence of events was confusing.
→ Chuỗi sự kiện thật khó hiểu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...