Kho từ › academic › subordinate

subordinate ID 554263 //səˈbɔːrdɪnət//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
cấp dưới
He is a subordinate in the company.
→ Anh ấy là cấp dưới trong công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...