subordinate
/səˈbɔːrdɪnət/ B2 IELTS phổ biến #532
Nghĩa
cấp dưới, phụ thuộc
adj
Định nghĩa · Lower in rank or position.
“Junior staff have subordinate roles.”Nhân viên cấp dưới có vai trò phụ thuộc.
“He is a subordinate employee in the company.”Anh ấy là một nhân viên cấp dưới trong công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí trong tổ chức.