Kho từ › awl-sublist-9 › subordinate

subordinate

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
cấp dưới, phụ thuộc
UK /səˈbɔːrdɪnət/ · US /səˈbɔːrdɪnət/
Lower in rank or position.
Junior staff have subordinate roles.
→ Nhân viên cấp dưới có vai trò phụ thuộc.
He is a subordinate employee in the company.→ Anh ấy là một nhân viên cấp dưới trong công ty.
Đồng nghĩa
juniorinferior
Trái nghĩa
superiorsenior
Collocations
subordinate rolesubordinate positionsubordinate clause
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả cấu trúc tổ chức trong IELTS.
Dùng để chỉ vị trí trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...