Kho từ › awl-sublist-9 › suspend

suspend

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
đình chỉ
UK /səˈspend/ · US /səˈspend/
To stop something temporarily.
The match was suspended due to rain.
→ Trận đấu bị đình chỉ do mưa.
They decided to suspend the meeting.→ Họ quyết định đình chỉ cuộc họp.
Đồng nghĩa
pauseinterrupt
Collocations
suspend operationssuspend a licensesuspend a project
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về quyết định trong IELTS.
Dùng để chỉ việc tạm dừng hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...