Kho từ › academic › suspend

suspend ID 800188 //səˈspɛnd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tạm dừng
They decided to suspend the meeting until next week.
→ Họ quyết định tạm dừng cuộc họp cho đến tuần sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...