Kho từ › academic › terminate

terminate ID 175190 //ˈtɜːrmɪneɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
kết thúc
They decided to terminate the contract early.
→ Họ quyết định kết thúc hợp đồng sớm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...