terminate
/ˈtɜːrmɪneɪt/ B2 IELTS phổ biến #472
Nghĩa
chấm dứt
v
Định nghĩa · To bring something to an end.
“The contract will terminate next month.”Hợp đồng sẽ chấm dứt vào tháng tới.
“They decided to terminate the contract.”Họ quyết định chấm dứt hợp đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về kết thúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc công việc.