Kho từ › awl-sublist-8 › terminate

terminate

B2 v 📁 awl-sublist-8 IELTS
chấm dứt
UK /ˈtɜːrmɪneɪt/ · US /ˈtɜːrmɪneɪt/
To bring something to an end.
The contract will terminate next month.
→ Hợp đồng sẽ chấm dứt vào tháng tới.
They decided to terminate the contract.→ Họ quyết định chấm dứt hợp đồng.
Đồng nghĩa
endfinish
Collocations
terminate a contractterminate an agreementterminate employment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về kết thúc trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...