Kho từ › awl-sublist-8 › thereby

thereby

B2 adv 📁 awl-sublist-8 IELTS
do đó, nhờ đó
UK /ˈðerbaɪ/ · US /ˈðerbaɪ/
As a result of something; thus.
They reduced costs, thereby increasing profits.
→ Họ giảm chi phí, do đó tăng lợi nhuận.
He was late, and thereby missed the bus.→ Anh ấy đến muộn, do đó đã lỡ chuyến xe buýt.
Đồng nghĩa
thusconsequently
Collocations
thereby causingthereby resultingthereby leading
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để liên kết ý tưởng trong IELTS.
Dùng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...