Kho từ › academic › thereby

thereby ID 706481 //ˈðɛrbeɪ//

B1 trạng từ 📁 academic IELTS
do đó
He improved his skills, thereby getting a promotion.
→ Anh ấy cải thiện kỹ năng của mình, do đó được thăng chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...