Kho từ › awl-sublist-7 › thesis

thesis

B2 n 📁 awl-sublist-7 IELTS
luận điểm, luận văn
UK /ˈθiːsɪs/ · US /ˈθiːsɪs/
A statement or theory that is put forward for discussion.
Her thesis explores climate change impacts.
→ Luận văn của cô ấy khám phá tác động biến đổi khí hậu.
His thesis argues a new perspective.→ Luận văn của anh ấy lập luận một góc nhìn mới.
Cấu tạo
Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'đặt ra'.
Đồng nghĩa
dissertationpaper
Collocations
defend a thesisthesis statement
Họ từ
theorize (v)theoretical (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'thesis' để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Số nhiều: theses. Thesis thường cho thạc sĩ, dissertation cho tiến sĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...