thesis
Nghĩa
Định nghĩa · A statement or theory that is put forward for discussion.
“Her thesis explores climate change impacts.”Luận văn của cô ấy khám phá tác động biến đổi khí hậu.
“His thesis argues a new perspective.”Luận văn của anh ấy lập luận một góc nhìn mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'thesis' để thể hiện quan điểm rõ ràng.
Ghi chú · Số nhiều: theses. Thesis thường cho thạc sĩ, dissertation cho tiến sĩ.