visible
/ˈvɪzəbl/ B2 IELTS phổ biến #419
Nghĩa
có thể nhìn thấy
adj
Định nghĩa · Able to be seen; not hidden.
“The damage is visible from a distance.”Thiệt hại có thể nhìn thấy từ xa.
“The stars are visible tonight.”Các vì sao có thể nhìn thấy tối nay.
Đồng nghĩa
observableapparent
Cụm hay dùng
visible lightvisible spectrumvisible signs
Mẹo IELTS · Sử dụng 'visible' để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy.
Ghi chú · Dùng để chỉ những gì có thể thấy được.