Kho từ › awl-sublist-7 › visible

visible

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
có thể nhìn thấy
UK /ˈvɪzəbl/ · US /ˈvɪzəbl/
Able to be seen; not hidden.
The damage is visible from a distance.
→ Thiệt hại có thể nhìn thấy từ xa.
The stars are visible tonight.→ Các vì sao có thể nhìn thấy tối nay.
Đồng nghĩa
observableapparent
Trái nghĩa
invisiblehidden
Collocations
visible lightvisible spectrumvisible signs
🎯 IELTS: Sử dụng 'visible' để mô tả điều gì đó dễ nhận thấy.
Dùng để chỉ những gì có thể thấy được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...