Kho từ › academic › voluntary

voluntary ID 154734 //ˈvɑːlənˌtɛri//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tự nguyện
Participation in the program is voluntary.
→ Tham gia chương trình là tự nguyện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...