Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-7 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

voluntary

/ˈvɒləntri/ B2 IELTS phổ biến #420

Nghĩa

tự nguyện adj

Định nghĩa · Done by choice; not forced.

“Participation is entirely voluntary.”Sự tham gia hoàn toàn tự nguyện.

“Participation in the survey was voluntary.”Tham gia khảo sát là tự nguyện.

Mẹo IELTS · Dùng 'voluntary' để nhấn mạnh sự tự nguyện trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động không bắt buộc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...