coincide
/ˌkoʊɪnˈsaɪd/ B2 IELTS phổ biến #490
Nghĩa
trùng hợp
v
Định nghĩa · to occur at the same time as something else.
“Their interests coincide on many issues.”Lợi ích của họ trùng hợp về nhiều vấn đề.
“The events may coincide with the festival.”Các sự kiện có thể trùng hợp với lễ hội.
Cụm hay dùng
coincide withcoincide in time
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'coincidere' (trùng hợp).
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự trùng hợp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự trùng hợp.