Kho từ › awl-sublist-9 › coincide

coincide

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
trùng hợp
UK /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ · US /ˌkoʊɪnˈsaɪd/
to occur at the same time as something else.
Their interests coincide on many issues.
→ Lợi ích của họ trùng hợp về nhiều vấn đề.
The events may coincide with the festival.→ Các sự kiện có thể trùng hợp với lễ hội.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'coincidere' (trùng hợp).
Đồng nghĩa
concuroverlap
Collocations
coincide withcoincide in time
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự trùng hợp trong bài viết.
Dùng để chỉ sự trùng hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...