Kho từ › academic › correspond

correspond ID 968416 //ˌkɔːrəˈspɒnd//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tương ứng
The results correspond to our expectations.
→ Kết quả tương ứng với mong đợi của chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...