Kho từ › awl-sublist-3 › correspond

correspond

B2 v 📁 awl-sublist-3 IELTS
tương ứng, phù hợp với
UK /ˌkɔːrəˈspɒnd/ · US /ˌkɔːrəˈspɒnd/
to match or be similar to something
The results correspond to our earlier findings.
→ Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.
The data correspond with the previous findings.→ Dữ liệu tương ứng với các phát hiện trước đó.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'cor-' (cùng nhau) và 'respond' (phản hồi).
Đồng nghĩa
matchalign
Collocations
correspond tocorresponding data
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự liên kết trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tương ứng giữa các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...