Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

correspond

/ˌkɔːrəˈspɒnd/ B2 IELTS phổ biến #135

Nghĩa

tương ứng, phù hợp với v

Định nghĩa · to match or be similar to something

“The results correspond to our earlier findings.”Kết quả tương ứng với phát hiện trước đó của chúng tôi.

“The data correspond with the previous findings.”Dữ liệu tương ứng với các phát hiện trước đó.

Đồng nghĩa matchalign
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'cor-' (cùng nhau) và 'respond' (phản hồi).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự liên kết trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự tương ứng giữa các yếu tố.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...